Hướng dẫn cách sử dụng thước xám trong thí nghiệm độ bền màu vải

Hướng dẫn cách sử dụng thước xám trong thí nghiệm độ bền màu vải

Thước xám (Grey Scale) là công cụ không thể thiếu trong các thử nghiệm đánh giá độ bền màu của vải – bao gồm độ bền màu với giặt, mồ hôi, ma sát, nước, ánh sáng, v.v. Việc sử dụng đúng cách thước xám giúp đảm bảo kết quả kiểm nghiệm chính xác và khách quan.

Thước xám là gì?

Thước xám là một dải màu gồm các cặp miếng vải mô phỏng các mức độ thay đổi màu hoặc phai màu. Có hai loại:

  • Thước xám đánh giá độ phai màu (Grey Scale for Colour Change)

  • Thước xám đánh giá độ dây màu (Grey Scale for Staining)

Mỗi thước có 5 cấp độ chính (từ Level 5: Không thay đổi đến Level 1: Rất rõ rệt), có thể chia thành 9 mức nếu tính cả nửa cấp (e.g., 4–5, 3–4,...).

Thước xám dùng trong các phép thử nào?

  • Thử độ bền màu với giặt theo ISO 105-C06 hoặc AATCC 61

  • Thử độ bền màu với mồ hôi (ISO 105-E04 / AATCC 15)

  • Thử độ bền màu với ma sát (ISO 105-X12 / AATCC 8)

  • Thử độ bền màu với nước, nước biển, nước hồ bơi...

Mục đích của thước xám

Thước xám được sử dụng để đánh giá mức độ khác biệt màu giữa:

  • Mẫu gốc (before testing)

  • Mẫu sau khi thử (after testing)
    hoặc giữa:

  • Vải trắng (multi-fiber)

  • Vùng bị nhuộm bẩn (staining)

Đánh giá theo bước 0.5 cấp từ Grade 5 → Grade 1.

Chuẩn bị điều kiện đánh giá

Để kết quả chuẩn và thống nhất, phải đáp ứng các điều kiện sau:

Ánh sáng

  • Dùng nguồn sáng tiêu chuẩn D65 hoặc ánh sáng ngày trắng tiêu chuẩn.

  • Không được dùng ánh sáng vàng, ánh sáng neon màu, hoặc ánh sáng hỗn tạp.

Môi trường

  • Phòng đánh giá cần có tường xám trung tính (Neutral Grey N5 hoặc N7).

  • Tránh ánh sáng phản chiếu hoặc bóng đổ lên mẫu.

Dụng cụ cần có

  • Thước xám (Grey Scale for Colour Change hoặc for Staining)

  • Mẫu gốc

  • Mẫu sau test (wash, rub, perspiration, light…)

  • Bảng đánh giá nền xám (Grey Assessment Board)

Cách đặt mẫu để đánh giá

Bước 1: Canh mẫu đúng hướng

  • Đặt mẫu gốc và mẫu sau test cạnh nhau, cùng hướng sợi.

  • Đảm bảo hai mẫu chạm mép, không có khe hở.

Bước 2: Đặt thước xám song song

  • Đặt thước xám ngang hoặc dọc sát mép nơi khác biệt màu dễ thấy nhất.

  • Thước phải song song với hai mẫu để dễ so sánh.

Bước 3: Khoảng cách quan sát

  • Giữ mắt cách mẫu 50–70 cm.

  • Nhìn vuông góc bề mặt vải để tránh sai lệch ánh sáng.

Cách đánh giá bằng thước xám (QUY TRÌNH CHUẨN)

Bước 1: Xác định vùng thay đổi màu rõ nhất

  • Quan sát toàn bộ mẫu.

  • Chọn vùng độ phai/dính màu mạnh nhất để đánh giá (worst case).

Bước 2: So sánh với từng cấp của thước xám

Mỗi cấp trên thước xám gồm 2 tấm màu, tượng trưng cho mức khác biệt nhất định.

  • Đầu tiên đặt Grade 5 cạnh mẫu → nếu không khớp, chuyển sang 4–5, 4, 3–4, 3

  • Tiếp tục đến khi độ tương đồng giữa mẫu và thước là gần nhất.

Bước 3: Chấm điểm

  • Nếu thấy mức tương đồng nằm giữa hai cấp → ghi điểm 0.5 (ví dụ 3–4 = 3.5).

  • Nếu 3 giống hơn 4 → chọn 3.

Ý nghĩa kết quả theo chuẩn

GradeÝ nghĩa
5Không thay đổi màu / Không dây màu
4–5Thay đổi cực nhẹ
4Thay đổi nhẹ
3–4Thay đổi hơi rõ
3Trung bình
2–3
2Rất rõ
1–2Phai mạnh
1Thay đổi cực mạnh

Lỗi thường gặp trong phòng lab

  • Đánh giá dưới ánh sáng phòng thay vì D65 → sai lệch kết quả

  • Đặt thước xám xa mẫu → khó chuẩn

  • Cầm tay che bóng lên mẫu

  • Mẫu sau test không được đặt trùng hướng sợi với mẫu gốc

  • Thước xám bị cũ, ố vàng, lem màu, dẫn đến đánh giá sai

Mẹo đánh giá cho kết quả đồng nhất

  • Đánh giá 2–3 lần, ghi lại mức phổ biến nhất

  • Nếu có 2 người đánh giá → lấy mức trung bình

  • Nếu mẫu phai không đều → luôn chọn vùng phai nặng nhất

Một số lưu ý quan trọng

  • Luôn sử dụng thước xám chính hãng từ các nhà sản xuất uy tín như
    👉 Thước xám James Heal
    👉 Thước xám SDC

  • Thay mới thước định kỳ nếu có dấu hiệu phai màu, cong méo hoặc bị bẩn.

  • Không chạm tay trực tiếp lên vùng màu của thước để tránh ảnh hưởng độ chính xác.

Kết luận

Thước xám là công cụ đơn giản nhưng cực kỳ quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng kiểm nghiệm màu sắc vải. Việc hiểu và sử dụng đúng cách sẽ giúp bạn đánh giá chính xác kết quả, tiết kiệm thời gian và nâng cao độ tin cậy cho phòng thí nghiệm.

← Bài trước